pencil lead
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Ruột bút chì – hỗn hợp than chì (graphite) và đất sét ở các độ cứng khác nhau, là chất tạo vết viết bên trong một cây bút chì.
Lưu ý quan trọng: Mặc dù có từ "lead" (chì), ruột bút chì thực chất không chứa chì. Tên gọi này bắt nguồn từ thế kỷ 16 khi than chì được cho là một dạng của chì.
Ví dụ sử dụng
- (Ruột bút chì bị gãy vì tôi ấn quá mạnh.)
- (Ruột bút chì này quá mềm; nó dễ bị nhòe.)
- (Tôi cần mua thêm ruột bút chì cho cây bút chì cơ học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lead" được dùng độc lập trong ngữ cảnh thân mật để chỉ ruột bút chì, nhưng "pencil lead" là chuẩn mực hơn.
- Do you have any extra lead for this pencil? (Bạn có ruột bút chì thừa cho cây bút này không?)
- Phân loại theo độ cứng: Ruột bút chì thường được ký hiệu bằng chữ và số (ví dụ: HB, 2B, 4H) để chỉ độ cứng.
- Artists often prefer softer pencil lead, like 2B or 4B. (Các nghệ sĩ thường thích ruột bút chì mềm hơn, như 2B hoặc 4B.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead (danh từ) – trong ngữ cảnh bút chì: ruột bút chì (dạng rút gọn).
- The lead in this pencil is very dark. (Ruột trong cây bút chì này rất đậm.)
- Graphite (danh từ): than chì – chất liệu chính tạo nên ruột bút chì.
- Graphite is used to make pencil lead. (Than chì được dùng để làm ruột bút chì.)
- Mechanical pencil lead (danh từ): ruột bút chì cơ học (thường dạng que nhỏ, thay được).
Từ đồng nghĩa
- Graphite core: lõi than chì (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
- Pencil refill (dùng cho bút chì cơ học): ruột bút chì thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead out (động từ) – trong ngữ cảnh bút chì: đưa ruột bút chì ra ngoài (bằng cách xoay hoặc bấm).
- Press the button to lead out more graphite. (Nhấn nút để đưa thêm ruột bút chì ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- "Have a lead in one's pencil" (thành ngữ, thân mật, cổ): có năng lượng hoặc sự hăng hái.
- He's been working all night; he must have a lot of lead in his pencil. (Anh ấy đã làm việc cả đêm; chắc hẳn anh ấy có rất nhiều năng lượng.)